My-trackerHướng dẫn sử dụng ← Mở app

Bắt đầu với My-tracker

Một nơi để lo ba việc: học (môn, bài, ôn trắc nghiệm, điểm), công việc (việc cần làm, giao việc, lịch) và phát triển bản thân (tập gym, võ, ăn uống, thói quen). Mỗi phần đi theo ba nhịp: thiết lập một lần, dùng mỗi ngày, xem lại cuối tuần.

0Đăng nhập lần đầu

My-tracker không cho tự đăng ký. Admin hoặc Manager mời bạn qua email.

  1. Mở email mời (tiêu đề có chữ "invited", xem cả thư mục Spam) và bấm link trong đó. Link có hạn dùng; nếu hết hạn, nhờ người mời bấm Resend invite.
  2. Đặt mật khẩu trong hộp Welcome! Choose your password, ít nhất 8 ký tự. Từ lần sau, đăng nhập bằng email và mật khẩu này.
  3. Thêm app vào màn hình điện thoại để mở như app thật: iPhone mở bằng Safari → nút Chia sẻ → Thêm vào MH chính; Android mở bằng Chrome → menu ⋮ → Thêm vào màn hình chính.
Quên mật khẩu? Ở màn hình đăng nhập, gõ email rồi bấm Forgot password?. Một link đặt mật khẩu mới sẽ được gửi tới email đó.

Làm quen giao diện

ChỗDùng để
OverviewTrang chính mỗi ngày: Today (lịch hôm nay theo giờ), Prepare next (bài sắp học chưa soạn), Review again (bài nên ôn lại), bảng tiến độ việc.
TasksViệc cần làm, chia tab Work · Personal growth · Study · Assigned; xem dạng List hoặc Kanban.
StudyDanh sách môn; bấm vào môn để xem bài, buổi tập, điểm.
CalendarLịch Month · Week · Day: buổi học, buổi tập, việc, hạn soạn bài.
AnalyticsThống kê 3 tab Study · Grades · Work, chọn khoảng ngày From – to.
Data EntryNơi nhập mọi thứ: môn, thời khoá biểu, bài, lần ôn, điểm, việc.
FiltersChọn khoảng thời gian (Today · This week · This month · Custom), mảng (Area), dự án hoặc môn (Project). Dòng Showing: … dưới thanh menu cho biết đang lọc gì.
FocusĐồng hồ tập trung 25 / 45 / 60 phút. Chọn Focus on (môn, bài hoặc việc); hết giờ app tự lưu số phút.

Trên điện thoại, thanh dưới cùng có Overview Tasks Study Calendar; More mở Analytics, Data Entry và hướng dẫn này.

Nhập ngày giờ: bấm ô ngày để chọn (ô trống tự điền sẵn hôm nay). Ô giờ là 24h, gõ tay: gõ 430 → 04:30, 6 → 06:00, 1630 → 16:30. Bấm × để xoá.

1Study · việc học

Thiết lập · 15 phútGiờ các tiết, môn, thời khoá biểu, bài.
Mỗi ngày · 3 phútSoạn bài, ghi lần ôn trắc nghiệm.
Cuối tuần · 5 phútAnalytics: điểm, bài cần ôn lại.

Thiết lập lần đầu

  1. Giờ các tiết. Data Entry›Timetable›Period times: nhập giờ bắt đầu, kết thúc của tiết 1, 2, 3… Chỉ làm một lần; từ đó chọn "Tiết 3–4" là app tự biết giờ.
  2. Thêm môn. Data Entry›Subjects → thêm môn: Group chọn VHPT hoặc Nghề, Track by chọn Lessons & quizzes. Điền Target HK1 / HK2 / year (điểm mục tiêu), rồi bấm Use Circular 22 template để có sẵn các đầu điểm theo Thông tư 22 (thường xuyên, giữa kỳ, cuối kỳ).
  3. Thời khoá biểu. Data Entry›Timetable → chọn đúng Semester, chọn môn, tick các thứ trong tuần có môn đó, chọn tiết (hoặc By time để gõ giờ). Một lần bấm thêm được nhiều buổi.
  4. Thêm bài. Data Entry›Add lessons → dán mục lục sách (mỗi bài một dòng), app tách thành từng bài. Bấm vào một bài để đặt ngày học, hạn soạn (Prep by) và gắn link tài liệu.
Đối chiếu: mở Calendar → Week, so với thời khoá biểu giấy một tuần. Lệch giờ cả loạt → sửa Period times; lệch một buổi → bấm buổi đó trong Timetable để sửa.

Mỗi ngày

Ví dụ khung Today trên Overview
07:00ClassToán · T1–2 · A1 · 2. Đạo hàmPrepared
08:55ClassHoá · T3–4 · 4. Cân bằng phương trìnhTo prep
  1. Soạn bài. Ở Prepare next (Overview) hoặc trong trang môn, bấm vào nhãn trạng thái để chuyển To prep → Preparing → Prepared. Soạn xong trước ngày học thì được tính vào tỉ lệ "chuẩn bị trước" trong Analytics.
  2. Ghi lần ôn trắc nghiệm ngay sau khi làm: Data Entry›Log a quiz (hoặc nút Log a quiz cạnh bài). Nhập số câu và điểm: gõ 8.5 (thang 10) hoặc 34/40 (đúng 34 trên 40 câu, app tự đổi thành 8.5). Ô Hard topics ghi chủ đề còn yếu, cách nhau bằng dấu phẩy.
  3. Học tập trung với Focus, chọn môn hoặc bài ở Focus on để số phút được ghi lại.

Khi có điểm thầy cô chấm

  1. Data Entry›Add grade → chọn môn, đầu điểm (vd. Regular, Mid-term), nhập điểm và ngày.
  2. Trang môn hiện điểm trung bình hiện tại, điểm cần đạt ở mỗi bài kiểm tra còn lại để chạm mục tiêu, và nhãn On track / Needs effort. Ô What-if cho bạn thử "nếu bài sau được 9 thì sao".

Cuối tuần

  • Analytics›Study: số câu và điểm trung bình theo tuần, chuỗi ngày ôn liên tiếp, môn nào đang tiến bộ (cột Change).
  • Review again: 5 bài điểm thấp hoặc lâu chưa ôn, bấm Log a quiz để ôn tiếp.
  • Analytics›Grades: mỗi môn đang ở đâu so với mục tiêu.

2Task · công việc

Thiết lập · 5 phútTạo vài dự án để nhóm việc.
Mỗi ngày · 2 phútXem việc hôm nay, bấm ○ khi xong.
Cuối tuần · 3 phútDọn việc quá hạn, xem Analytics Work.

Thiết lập lần đầu

  1. Tạo dự án (không bắt buộc): Tasks›Projects → đặt tên, chọn màu và mảng (Work hoặc Personal growth). Ví dụ: "Văn phòng", "Kế toán", "Diet".

Tạo một việc

  1. Bấm + New task trong Tasks (hoặc Data Entry›Add task).
  2. Điền Title, chọn Area (Work, Personal growth hoặc Study) và Project.
  3. Start và Due: chọn ngày; giờ không bắt buộc. Có ngày mà không có giờ thì hạn là hết ngày đó.
  4. Priority (High · Medium · Low) và Assign to: mặc định là bạn.
  5. Repeat nếu việc lặp lại: Every day, Every week on… (tick các thứ), Every month; thêm Until nếu có ngày kết thúc. Mỗi lần bạn bấm Done, lượt kế tiếp tự được tạo.
Nhanh hơn: trong Calendar, bấm vào chỗ trống của một ngày để thêm việc cho đúng ngày đó. Kéo một việc sang ngày khác để đổi hạn.

Mỗi ngày

Ví dụ danh sách việc
17:00Gửi báo cáo tuầnVăn phòng · High
  1. Mở Overview hoặc Tasks. Bấm ○ khi xong; bấm vào việc để đổi sang Doing, ghi chú tiến độ.
  2. Dạng Kanban hợp để nhìn việc theo cột To do · Doing · Done.
  3. Việc người khác giao cho bạn nằm ở tab Assigned. Bạn chỉ đổi được trạng thái và ghi chú; người giao sẽ thấy cập nhật.

Cuối tuần

  • Analytics›Work: số việc xong, tỉ lệ đúng hạn, danh sách Overdue now. Việc quá hạn thì làm nốt, dời hạn hoặc chuyển Cancelled.

3Personal growth · phát triển bản thân

Gym, võ, chạy bộ, ăn uống, đọc sách… Có hai cách theo dõi. Chọn đúng cách ngay từ đầu, và mỗi hoạt động chỉ dùng một cách (dùng cả hai thì lịch sẽ có hai khối chồng nhau).

A · Buổi tập trong Timetable

Hợp khi hoạt động có lịch cố định theo thứ trong tuần.

  • Ví dụ: GYM 04:30–06:00 từ Thứ 2 đến Thứ 6, võ tối Thứ 3 và 5.
  • Mỗi buổi bấm ✓ Done hoặc Skip.
  • Có thống kê số buổi đã tập ở trang môn.

B · Việc lặp trong Tasks

Hợp khi có ngày kết thúc, mục tiêu cụ thể, hoặc cần giao cho người khác.

  • Ví dụ: "Cân và ghi cân nặng" mỗi sáng đến hết tháng; "Đọc 20 trang" mỗi ngày.
  • Có Priority, ghi chú, dự án (vd. Diet).

Cách A · Thiết lập buổi tập

  1. Data Entry›Subjects → thêm môn, ví dụ "GYM": Group = Personal growth, Track by = Sessions only (gym, martial arts…). Không cần đầu điểm.
  2. Data Entry›Timetable → chọn GYM, tick Mon–Fri (hoặc các thứ bạn tập), chọn By time, gõ giờ 430 – 6. Bấm Add 5 classes.
Mỗi ngày, buổi tập hiện trong Today với hai nút
04:30SessionGYM · Mã Lò✓ DoneSkip
  1. Mỗi ngày: tập xong bấm ✓ Done; nghỉ thì bấm Skip để biết là đã chủ động nghỉ. Bấm lại lần nữa để bỏ đánh dấu.
  2. Xem lại: trang môn GYM (trong Study) cho biết số buổi đã tập / bỏ.

Cách B · Việc lặp

  1. + New task → Area = Personal growth, Project ví dụ "Diet".
  2. Đặt Start và Due cùng một ngày (vd. Tue 3 Nov, 07:30 → 08:30). Mỗi lượt là một ngày.
  3. Repeat = Every day (hoặc Every week on… rồi tick các thứ), Until = ngày kết thúc.
  4. Trên lịch, lượt hiện tại là thẻ đậm; các lượt sắp tới là thẻ mờ viền đứt (chỉ để xem). Bấm ○ lượt hôm nay thì lượt ngày mai thành thẻ thật.
Dễ nhầm: nếu Start là Thứ 3 mà Due là Thứ 6, mỗi lượt kéo dài 3 ngày. Muốn "mỗi ngày một lần" thì để Start và Due cùng ngày.

★Dành cho Manager / Admin

ViệcCách làmAi làm được
Mời người mớiAdmin → + Invite someone: họ tên, email, quyền. Nếu người này đã có trong Name list (đã được giao việc từ trước), chọn ở Link to a name để giữ các việc đó. Người được mời nhận email và tự đặt mật khẩu.Admin: mọi quyền · Manager: chỉ quyền User
Name listTên để chọn ở Assign to. Có thể thêm người không có tài khoản (chỉ để bạn theo dõi). Bấm vào tên để đổi tên; Hide để ẩn khỏi danh sách giao việc mà vẫn giữ lịch sử.Admin, Manager
Giao việcTạo việc như bình thường, chọn người ở Assign to. Người nhận thấy việc ở tab Assigned và chỉ sửa được trạng thái, ghi chú. Bạn theo dõi trong Tasks›Assigned.Mọi người (giao cho người trong Name list)
Xem dữ liệu người khácFilters → Person chọn một người hoặc All; hoặc trang Admin → View data. Muốn xem lại của mình: Filters → Person = Me.Admin, Manager
Đổi quyềnTrang Admin → cột Role.Chỉ Admin
Người khác quên mật khẩuTrang Admin → Reset password: họ nhận link để tự đặt mật khẩu mới. Không ai (kể cả Admin) nhìn thấy mật khẩu của người khác.Admin, Manager

Sao lưu, khôi phục dữ liệu và chuẩn bị năm học mới nằm trong tài liệu vận hành (README) dành cho Admin.

?Gặp vấn đề thì làm gì

Vừa tạo việc mà không thấy trong danh sách

Thường do Filters: khoảng thời gian (vd. This week) không chứa hạn của việc, hoặc đang lọc một Area / Project khác. Xem dòng Showing: … dưới thanh menu, mở Filters → Reset hoặc chọn This month.

App chưa hiện tính năng mới / trông như bản cũ

Trình duyệt đang giữ bản cũ. Máy tính: Cmd + Shift + R (Windows: Ctrl + Shift + R). Điện thoại: đóng app / tab rồi mở lại.

Ô giờ không nhận, bị viền đỏ

Giờ theo dạng 24h: gõ 430, 4:30, 4h30 đều thành 04:30; 1630 → 16:30. Giờ lớn hơn 23 hoặc phút lớn hơn 59 là sai. Bấm × để xoá ô.

Lịch có hai khối GYM chồng nhau

Hoạt động đó đang được theo dõi bằng cả hai cách (buổi tập trong Timetable và việc lặp trong Tasks). Giữ một cách; với việc lặp không dùng nữa, mở việc đó và đổi Status thành Cancelled.

Buổi học hiện sai giờ hoặc sai ngày

Sai cả loạt theo tiết → sửa Timetable›Period times. Sai một buổi → bấm buổi đó trong Timetable. Tháng 8–12 là Semester 1, tháng 1–7 là Semester 2: kiểm tra đã nhập đúng học kỳ.

Link trong email báo hết hạn

Link mời hoặc đặt mật khẩu chỉ dùng được một thời gian. Nhờ người mời bấm Resend invite, hoặc tự dùng Forgot password? ở màn hình đăng nhập.

Không nhận được email

Xem thư mục Spam / Quảng cáo, tìm theo chữ "My-tracker". Đợi 1–2 phút rồi thử lại; nếu vẫn không có, báo Admin.

Điểm trung bình khác với sổ điểm của trường

Kiểm tra trang môn → Grade parts: hệ số từng đầu điểm (thường xuyên ×1, giữa kỳ ×2, cuối kỳ ×3) và số bài dự kiến phải đúng như trường quy định. Điểm nhập sai thì bấm vào điểm đó để sửa.

My-tracker 2.0 · Mở app · Lên đầu trang